繪圖芯片 huì tú xìn piàn · hội đồ tâm phiến Hán Việt: hội đồ tâm phiến · Pinyin: huì tú xìn piàn Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 圖 (đồ) + 芯 (tâm) + 片 (phiến)Pinyinhuì tú xìn piànHán Việthội đồ tâm phiếnCấu tạo繪 + 圖 + 芯 + 片 · hội + đồ + tâm + phiến nghĩa thành phần: hội + đồ + tâm + phiến