繫泊動作 hệ bạc động tác Hán Việt: hệ bạc động tác Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 泊 (bạc) + 動 (động) + 作 (tác)Hán Việthệ bạc động tácCấu tạo繫 + 泊 + 動 + 作 · hệ + bạc + động + tác nghĩa thành phần: hệ + bạc + động + tác