系狗当系颈 hệ cẩu đương hệ cảnh Hán Việt: hệ cẩu đương hệ cảnh Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 狗 (cẩu) + 当 (đương) + 系 (hệ) + 颈 (cảnh)Hán Việthệ cẩu đương hệ cảnhCấu tạo系 + 狗 + 当 + 系 + 颈 · hệ + cẩu + đương + hệ + cảnh nghĩa thành phần: hệ + cẩu + đương + hệ + cảnh