繫留連結 hệ lưu liên kết Hán Việt: hệ lưu liên kết Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 留 (lưu) + 連 (liên) + 結 (kết)Hán Việthệ lưu liên kếtCấu tạo繫 + 留 + 連 + 結 · hệ + lưu + liên + kết nghĩa thành phần: hệ + lưu + liên + kết