繫而不食

xì ér bù shí hệ nhi bất thực

Hán Việt: hệ nhi bất thực · Pinyin: xì ér bù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (nhi) + (bất) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻懷才而莫展,一如匏瓜中看而不可吃用。《論語.陽貨》:「吾豈匏瓜也哉!焉能繫而不食?」