系肚牵肠

xì dù qiān cháng hệ đỗ khiên tràng

Hán Việt: hệ đỗ khiên tràng · Pinyin: xì dù qiān cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (đỗ) + (khiên) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「牽腸掛肚」。見「牽腸掛肚」條。