繭犢

jiǎn dúkiển độc

Hán Việt: kiển độc · Pinyin: jiǎn dú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牛犊。

Cấu tạo: 繭 (kiển) + 犢 (độc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

犢子 · 犢車 · 繭綢 · 繭子 · 茧绸 · 犢子部 · 茧绸的 · 犢牛前身