繭絲牛毛

jiǎn sī niú máo kiển ti ngưu mao

Hán Việt: kiển ti ngưu mao · Pinyin: jiǎn sī niú máo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (ti) + (ngưu) + (mao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容精細周密。清.黃宗羲〈答萬充宗質疑書〉:「吾兄經術,繭絲牛毛,用心如此,不僅當今無與絕塵,即在先儒,亦豈易得!」