繳入盈餘 chước nhập doanh dư Hán Việt: chước nhập doanh dư Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 入 (nhập) + 盈 (doanh) + 餘 (dư)Hán Việtchước nhập doanh dưCấu tạo繳 + 入 + 盈 + 餘 · chước + nhập + doanh + dư nghĩa thành phần: chước + nhập + doanh + dư Nghĩa EngCihui 繳入盈餘 iǎorù yíngyú n. <acct.> paid-in surplus