繳入資本 chước nhập tư bổn Hán Việt: chước nhập tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 入 (nhập) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtchước nhập tư bổnCấu tạo繳 + 入 + 資 + 本 · chước + nhập + tư + bổn nghĩa thành phần: chước + nhập + tư + bổn Nghĩa EngCihui 繳入資本 iǎorù zīběn n. <acct.> paid-in capital