繼之發生

kế chi phát sanh

Hán Việt: kế chi phát sanh

Tổng quan

xảy ra sau đó, (+ from, on) sinh ra từ, (kinh thánh) tìm kiếm

Cấu tạo: (kế) + (chi) + (phát) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảy ra sau đó, (+ from, on) sinh ra từ, (kinh thánh) tìm kiếm