繼續存在
kế tục tồn tại
Hán Việt: kế tục tồn tại · Pinyin: jì xù cún zài
Tổng quan
đồ thừa, cái còn lại, tàn tích, di vật, di tích, di cảo (của một tác giả), di hài, còn lại, vẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ thừa, cái còn lại, tàn tích, di vật, di tích, di cảo (của một tác giả), di hài, còn lại, vẫn