繼續教育
kế tục giáo dục
Hán Việt: kế tục giáo dục · Pinyin: jì xù jiào yù
Tổng quan
continuing education
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对专业技术人员进行的补充、提高、更新知识和技能的教育,也指对全民进行传授知识和提高能力的终身教育。
Eng
- CC-CEDICT continuing education
- Cihui 繼續教育 ìxù jiàoyù n. continuous learning/education
- Cihui continuing education