繼續比賽 kế tục bỉ tái Hán Việt: kế tục bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtkế tục bỉ táiCấu tạo繼 + 續 + 比 + 賽 · kế + tục + bỉ + tái nghĩa thành phần: kế + tục + bỉ + tái