繼續飛行 jì xù fēi xíng · kế tục phi hành Hán Việt: kế tục phi hành · Pinyin: jì xù fēi xíng Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 飛 (phi) + 行 (hành)Pinyinjì xù fēi xíngHán Việtkế tục phi hànhCấu tạo繼 + 續 + 飛 + 行 · kế + tục + phi + hành nghĩa thành phần: kế + tục + phi + hành