繾綣情意 khiển quyển tình ý Hán Việt: khiển quyển tình ý Tổng quan Cấu tạo: 繾 (khiển) + 綣 (quyển) + 情 (tình) + 意 (ý)Hán Việtkhiển quyển tình ýCấu tạo繾 + 綣 + 情 + 意 · khiển + quyển + tình + ý nghĩa thành phần: khiển + quyển + tình + ý Nghĩa EngCihui 繾綣情意 iǎnquǎnqíngyì f.e. entangled relations between lovers/friends