纂訂工作

toản đính công tác

Hán Việt: toản đính công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (đính) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 纂訂工作 uǎndìng gōngzuò n. work of collecting and revising