續航能力 xù háng néng lì · tục hàng năng lực Hán Việt: tục hàng năng lực · Pinyin: xù háng néng lì Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 航 (hàng) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinxù háng néng lìHán Việttục hàng năng lựcCấu tạo續 + 航 + 能 + 力 · tục + hàng + năng + lực nghĩa thành phần: tục + hàng + năng + lực