續鶩短鶴 xù wù duǎn hè · tục vụ đoản hạc Hán Việt: tục vụ đoản hạc · Pinyin: xù wù duǎn hè Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 鶩 (vụ) + 短 (đoản) + 鶴 (hạc)Pinyinxù wù duǎn hèHán Việttục vụ đoản hạcCấu tạo續 + 鶩 + 短 + 鶴 · tục + vụ + đoản + hạc nghĩa thành phần: tục + vụ + đoản + hạc