纏着某人 triền trứ mỗ nhân Hán Việt: triền trứ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 着 (trứ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttriền trứ mỗ nhânCấu tạo纏 + 着 + 某 + 人 · triền + trứ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: triền + trứ + mỗ + nhân