纏絲馬腦 chán sī mǎ nǎo · triền ti mã não Hán Việt: triền ti mã não · Pinyin: chán sī mǎ nǎo Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 絲 (ti) + 馬 (mã) + 腦 (não)Pinyinchán sī mǎ nǎoHán Việttriền ti mã nãoCấu tạo纏 + 絲 + 馬 + 腦 · triền + ti + mã + não nghĩa thành phần: triền + ti + mã + não