纏綿繾綣

chán mián qiǎn quǎn triền miên khiển quyển

Hán Việt: triền miên khiển quyển · Pinyin: chán mián qiǎn quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + 綿 (miên) + (khiển) + (quyển)