纏綿繾綣 chán mián qiǎn quǎn · triền miên khiển quyển Hán Việt: triền miên khiển quyển · Pinyin: chán mián qiǎn quǎn Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 綿 (miên) + 繾 (khiển) + 綣 (quyển)Pinyinchán mián qiǎn quǎnHán Việttriền miên khiển quyểnCấu tạo纏 + 綿 + 繾 + 綣 · triền + miên + khiển + quyển nghĩa thành phần: triền + miên + khiển + quyển