纏綿鄉思

triền miên hương tư

Hán Việt: triền miên hương tư

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + 綿 (miên) + (hương) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 纏綿鄉思 hánmiánxiāngsī f.e. be tormented by homesickness