纖介之禍 xiān jiè zhī huò · tiêm giới chi họa Hán Việt: tiêm giới chi họa · Pinyin: xiān jiè zhī huò Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 介 (giới) + 之 (chi) + 禍 (họa)Pinyinxiān jiè zhī huòHán Việttiêm giới chi họaCấu tạo纖 + 介 + 之 + 禍 · tiêm + giới + chi + họa nghĩa thành phần: tiêm + giới + chi + họa