纖塵不染

xiān chén bù rǎn tiêm trần bất nhiễm

Hán Việt: tiêm trần bất nhiễm · Pinyin: xiān chén bù rǎn

Tổng quan

xem 一塵不染|一尘不染

Cấu tạo: (tiêm) + (trần) + (bất) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 一塵不染|一尘不染

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一點灰塵也沒有。形容非常的乾淨。清.洪昇《長生殿》第一一齣:「清光獨把良宵占,經萬古纖塵不染。」也作「一塵不染」。

Eng

  • CC-CEDICT see 一塵不染|一尘不染[yi1 chen2 bu4 ran3]
  • Cihui see 一塵不染|一尘不染