纖悉不苟 xiān xī bù gǒu · tiêm tất bất cẩu Hán Việt: tiêm tất bất cẩu · Pinyin: xiān xī bù gǒu Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 悉 (tất) + 不 (bất) + 苟 (cẩu)Pinyinxiān xī bù gǒuHán Việttiêm tất bất cẩuCấu tạo纖 + 悉 + 不 + 苟 · tiêm + tất + bất + cẩu nghĩa thành phần: tiêm + tất + bất + cẩu