纖維細胞
tiêm duy tế bào
Hán Việt: tiêm duy tế bào
Tổng quan
tế bào mô liên kết; tế bào sợi
Nghĩa
Việt
- Cihui tế bào mô liên kết; tế bào sợi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種結締組織,在生物體中具有支持的作用。
Hán Việt: tiêm duy tế bào
tế bào mô liên kết; tế bào sợi