纖維網的 tiêm duy võng đích Hán Việt: tiêm duy võng đích Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 網 (võng) + 的 (đích)Hán Việttiêm duy võng đíchCấu tạo纖 + 維 + 網 + 的 · tiêm + duy + võng + đích nghĩa thành phần: tiêm + duy + võng + đích