纖維間的 tiêm duy gian đích Hán Việt: tiêm duy gian đích Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việttiêm duy gian đíchCấu tạo纖 + 維 + 間 + 的 · tiêm + duy + gian + đích nghĩa thành phần: tiêm + duy + gian + đích