纖芥無爽 xiān jiè wú shuǎng · tiêm giới vô sảng Hán Việt: tiêm giới vô sảng · Pinyin: xiān jiè wú shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 芥 (giới) + 無 (vô) + 爽 (sảng)Pinyinxiān jiè wú shuǎngHán Việttiêm giới vô sảngCấu tạo纖 + 芥 + 無 + 爽 · tiêm + giới + vô + sảng nghĩa thành phần: tiêm + giới + vô + sảng