纖錳柱石 tiêm mạnh trụ thạch Hán Việt: tiêm mạnh trụ thạch Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 錳 (mạnh) + 柱 (trụ) + 石 (thạch)Hán Việttiêm mạnh trụ thạchCấu tạo纖 + 錳 + 柱 + 石 · tiêm + mạnh + trụ + thạch nghĩa thành phần: tiêm + mạnh + trụ + thạch