糾夥行劫 củ khỏa hành kiếp Hán Việt: củ khỏa hành kiếp Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 夥 (khỏa) + 行 (hành) + 劫 (kiếp)Hán Việtcủ khỏa hành kiếpCấu tạo糾 + 夥 + 行 + 劫 · củ + khỏa + hành + kiếp nghĩa thành phần: củ + khỏa + hành + kiếp Nghĩa EngCihui 糾伙行劫 iūhuǒxíngjié f.e. band together and commit robbery