糾察人員

củ sát nhân viên

Hán Việt: củ sát nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (sát) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糾察人員 iūchá rényuán n. picketer