糾正局面 củ chánh cục diện Hán Việt: củ chánh cục diện Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 正 (chánh) + 局 (cục) + 面 (diện)Hán Việtcủ chánh cục diệnCấu tạo糾 + 正 + 局 + 面 · củ + chánh + cục + diện nghĩa thành phần: củ + chánh + cục + diện