糾正某事 củ chánh mỗ sự Hán Việt: củ chánh mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 正 (chánh) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtcủ chánh mỗ sựCấu tạo糾 + 正 + 某 + 事 · củ + chánh + mỗ + sự nghĩa thành phần: củ + chánh + mỗ + sự