纠缠不放

củ triền bất phóng

Hán Việt: củ triền bất phóng

Tổng quan

Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 不 (bất) + 放 (phóng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纠缠不清 · 不放心 · 不放逸 · 纠缠在一起 · 纠缠的 · 纠缠的一团 · 纠缠一团 · 纠缠不休