糾纏不放 củ triền bất phóng Hán Việt: củ triền bất phóng Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 不 (bất) + 放 (phóng)Hán Việtcủ triền bất phóngCấu tạo糾 + 纏 + 不 + 放 · củ + triền + bất + phóng nghĩa thành phần: củ + triền + bất + phóng