糾繆繩違 jiū miù shéng wéi · củ mâu thằng vi Hán Việt: củ mâu thằng vi · Pinyin: jiū miù shéng wéi Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 繆 (mâu) + 繩 (thằng) + 違 (vi)Pinyinjiū miù shéng wéiHán Việtcủ mâu thằng viCấu tạo糾 + 繆 + 繩 + 違 · củ + mâu + thằng + vi nghĩa thành phần: củ + mâu + thằng + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缪:通“谬”。纠正错误,对违法者绳之以法。