紆餘爲妍

yū yú wéi yán hu dư vi nghiên

Hán Việt: hu dư vi nghiên · Pinyin: yū yú wéi yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (dư) + (vi) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纡余:指有才气的人态度从容大方;妍:美。指人的才气、气度也是一种美。纡余:指有才气的人态度从容大方;妍:美。指人的才气、气度也是一种美。