紆佩金紫

yū pèi jīn zǐ hu bội kim tử

Hán Việt: hu bội kim tử · Pinyin: yū pèi jīn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (bội) + (kim) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身佩印绶。指身居高位。金,指印;紫,指绶色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身佩印绶。谓身居高位。金,指印;紫,指绶色。