紆朱曳紫

yū zhū yè zǐ hu chu duệ tử

Hán Việt: hu chu duệ tử · Pinyin: yū zhū yè zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (chu) + (duệ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容地位显贵。朱、紫指高官所佩印绶之颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"纡朱拖紫"。