纡青佩紫 yū qīng pèi zǐ·hu thanh bội tử Hán Việt: hu thanh bội tử · Pinyin: yū qīng pèi zǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻显贵。同“纡青拖紫”。 Cấu tạo: 紆 (hu) + 青 (thanh) + 佩 (bội) + 紫 (tử)Pinyinyū qīng pèi zǐHán Việthu thanh bội tửCấu tạo紆 + 青 + 佩 + 紫 · hu + thanh + bội + tử nghĩa thành phần: hu + thanh + bội + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纡青拖紫"。 Từ liên quan Gần nghĩa纡青拖紫 · 佩紫怀黄 · 佩紫懷黃 · 紆青佩紫 · 紆青拖紫