紅絲待選 hóng sī dài xuǎn · hồng ti đãi tuyển Hán Việt: hồng ti đãi tuyển · Pinyin: hóng sī dài xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 絲 (ti) + 待 (đãi) + 選 (tuyển)Pinyinhóng sī dài xuǎnHán Việthồng ti đãi tuyểnCấu tạo紅 + 絲 + 待 + 選 · hồng + ti + đãi + tuyển nghĩa thành phần: hồng + ti + đãi + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指为女择婿。