紅絲暗繫 hóng sī àn jì · hồng ti ám hệ Hán Việt: hồng ti ám hệ · Pinyin: hóng sī àn jì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 絲 (ti) + 暗 (ám) + 繫 (hệ)Pinyinhóng sī àn jìHán Việthồng ti ám hệCấu tạo紅 + 絲 + 暗 + 繫 · hồng + ti + ám + hệ nghĩa thành phần: hồng + ti + ám + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传月下老人掌管人间的姻缘,以红绳系夫妇之足。旧指男女双方经由媒人介绍而成亲。