红丝暗系

hóng sī àn jìhồng ti ám hệ

Hán Việt: hồng ti ám hệ · Pinyin: hóng sī àn jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

相传月下老人掌管人间的姻缘,以红绳系夫妇之足。旧指男女双方经由媒人介绍而成亲。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻姻緣牽合。《兒女英雄傳》第一○回:「安公子一時話不投機,惹動他一沖的性兒,老羞成怒,還不曾紅絲暗繫,先弄得白刃相加。」

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 絲 (ti) + 暗 (ám) + 繫 (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传月下老人掌管人间的姻缘,以红绳系夫妇之足。旧指男女双方经由媒人介绍而成亲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

红丝待选 · 紅絲疔 · 紅絲石 · 紅絲研 · 紅絲硯 · 红丝带 · 红丝疔 · 红丝石