红包儿

hồng bao nhi

Hán Việt: hồng bao nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 包 (bao) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong bao đỏ
  • Biên soạn ►See hóngbāo

Eng

  • Cihui 紅包兒 óngbāor ►See hóngbāo

Từ liên quan

Gần nghĩa

红包