紅口白牙
hồng khẩu bạch nha
Hán Việt: hồng khẩu bạch nha · Pinyin: hóng kǒu bái yá
Tổng quan
dứt khoát: một mực khẳng định
Nghĩa
Việt
- Cihui dứt khoát: một mực khẳng định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一口咬定或指某句话确实说过。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"红口白舌"。
Eng
- Cihui 紅口白牙 óngkǒubáiyá f.e. sb. unquestionably said sth.