紅口白舌 hóng kǒu bái shé · hồng khẩu bạch thiệt Hán Việt: hồng khẩu bạch thiệt · Pinyin: hóng kǒu bái shé Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 口 (khẩu) + 白 (bạch) + 舌 (thiệt)Pinyinhóng kǒu bái shéHán Việthồng khẩu bạch thiệtCấu tạo紅 + 口 + 白 + 舌 · hồng + khẩu + bạch + thiệt nghĩa thành phần: hồng + khẩu + bạch + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"赤口白舌"。