紅土地層 hồng thổ địa tằng Hán Việt: hồng thổ địa tằng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 土 (thổ) + 地 (địa) + 層 (tằng)Hán Việthồng thổ địa tằngCấu tạo紅 + 土 + 地 + 層 · hồng + thổ + địa + tằng nghĩa thành phần: hồng + thổ + địa + tằng Nghĩa EngCihui 紅土地層 óngtǔdìcéng n. red loam