紅外傳感器
hồng ngoại truyện cảm khí
Hán Việt: hồng ngoại truyện cảm khí · Pinyin: hóng wài zhuàn gǎn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 傳 (truyện) + 感 (cảm) + 器 (khí)
Hán Việt: hồng ngoại truyện cảm khí · Pinyin: hóng wài zhuàn gǎn qì
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 傳 (truyện) + 感 (cảm) + 器 (khí)