紅女白婆 hóng nǚ bái pó · hồng nữ bạch bà Hán Việt: hồng nữ bạch bà · Pinyin: hóng nǚ bái pó Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 女 (nữ) + 白 (bạch) + 婆 (bà)Pinyinhóng nǚ bái póHán Việthồng nữ bạch bàCấu tạo紅 + 女 + 白 + 婆 · hồng + nữ + bạch + bà nghĩa thành phần: hồng + nữ + bạch + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少女和老妇。Tân Hoa Tự Điển 1.少女和老妇。