紅寶石婚 hồng bảo thạch hôn Hán Việt: hồng bảo thạch hôn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 婚 (hôn)Hán Việthồng bảo thạch hônCấu tạo紅 + 寶 + 石 + 婚 · hồng + bảo + thạch + hôn nghĩa thành phần: hồng + bảo + thạch + hôn Nghĩa EngCihui 紅寶石婚 óngbǎoshíhūn n. ruby wedding anniversary (40th anniversary)